Tiếng Việt
Chế độ chính sách tiếng Anh là gì?
chế độ chính sách tiếng Anh là regulatory frameworks /ˈrɛɡjələˌtɔri ˈfreɪmˌwɜrks/. Khung pháp lý và quy định điều chỉnh hoạt động của các tổ chức và cá nhân trong một lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulatory frameworks
Ví dụ câu với chế độ chính sách / regulatory frameworks
- 1
Các chế độ chính sách của chính phủ ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Government regulatory frameworks significantly impact the economy.
- 2
Việc cập nhật các chế độ chính sách là cần thiết để phù hợp với sự thay đổi của thị trường.
Updating regulatory frameworks is essential to keep up with market changes.
Ghi chú dùng từ chế độ chính sách
Chế độ chính sách đề cập đến các quy định và luật lệ do nhà nước thiết lập để điều chỉnh hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có luật pháp (laws), quy định (regulations), và chính sách (policies).
Video minh hoạ chế độ chính sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ chính sách
Câu hỏi thường gặp về "chế độ chính sách"
Chế độ chính sách tiếng Anh là gì?
Chế độ chính sách tiếng Anh là "regulatory frameworks" (danh từ), nghĩa là: Khung pháp lý và quy định điều chỉnh hoạt động của các tổ chức và cá nhân trong một lĩnh vực nhất định.
"regulatory frameworks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulatory frameworks" nghĩa tiếng Việt là "chế độ chính sách". Chế độ chính sách đề cập đến các quy định và luật lệ do nhà nước thiết lập để điều chỉnh hoạt động.
Phát âm "regulatory frameworks" như thế nào?
"regulatory frameworks" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjələˌtɔri ˈfreɪmˌwɜrks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulatory frameworks"?
Government regulatory frameworks significantly impact the economy. — Các chế độ chính sách của chính phủ ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.