Tiếng Việt
Chế độ mẫu hệ tiếng Anh là gì?
chế độ mẫu hệ tiếng Anh là matrilineality /ˌmætrɪˈlɪniələti/. Hệ thống dòng họ theo mẹ, trong đó dòng họ và tài sản truyền từ mẹ sang con gái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matrilineality
Ví dụ câu với chế độ mẫu hệ / matrilineality
- 1
In some societies, matrilineality determines inheritance and social roles.
Trong một số xã hội, chế độ mẫu hệ quyết định quyền thừa kế và vai trò xã hội.
- 2
Matrilineality influences family structure and kinship ties.
Chế độ mẫu hệ ảnh hưởng đến cấu trúc gia đình và mối quan hệ họ hàng.
Ghi chú dùng từ chế độ mẫu hệ
Chế độ mẫu hệ là hệ thống dòng họ theo mẹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'patrilineality' (hệ thống dòng họ theo cha) và 'matriarchal' (chế độ mẫu hệ, phụ nữ giữ vai trò chính).
Video minh hoạ chế độ mẫu hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ mẫu hệ
Câu hỏi thường gặp về "chế độ mẫu hệ"
Chế độ mẫu hệ tiếng Anh là gì?
Chế độ mẫu hệ tiếng Anh là "matrilineality" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống dòng họ theo mẹ, trong đó dòng họ và tài sản truyền từ mẹ sang con gái.
"matrilineality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matrilineality" nghĩa tiếng Việt là "chế độ mẫu hệ". Chế độ mẫu hệ là hệ thống dòng họ theo mẹ.
Phát âm "matrilineality" như thế nào?
"matrilineality" có phiên âm IPA /ˌmætrɪˈlɪniələti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matrilineality"?
Trong một số xã hội, chế độ mẫu hệ quyết định quyền thừa kế và vai trò xã hội. — In some societies, matrilineality determines inheritance and social roles.