Tiếng Việt
Chế độ im lặng tiếng Anh là gì?
Chế độ im lặng tiếng Anh là Silent mode /ˈsaɪlənt moʊd/. Chế độ trên điện thoại hoặc thiết bị cho phép tắt âm thanh để không làm phiền người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Silent mode
Ví dụ câu với Chế độ im lặng / Silent mode
- 1
Tôi bật chế độ im lặng khi họp để không làm phiền mọi người.
I turned on silent mode during the meeting so I wouldn't disturb anyone.
- 2
Bạn có thể chuyển sang chế độ im lặng khi xem phim trong rạp.
You can switch to silent mode when watching a movie in the theater.
Ghi chú dùng từ Chế độ im lặng
Chế độ im lặng giúp giảm tiếng ồn và tránh làm phiền người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'Silent', 'Mute', 'Vibrate' (Tắt tiếng, Rung).
Video minh hoạ Chế độ im lặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chế độ im lặng
Câu hỏi thường gặp về "Chế độ im lặng"
Chế độ im lặng tiếng Anh là gì?
Chế độ im lặng tiếng Anh là "Silent mode" (danh từ), nghĩa là: Chế độ trên điện thoại hoặc thiết bị cho phép tắt âm thanh để không làm phiền người khác.
"Silent mode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Silent mode" nghĩa tiếng Việt là "Chế độ im lặng". Chế độ im lặng giúp giảm tiếng ồn và tránh làm phiền người khác.
Phát âm "Silent mode" như thế nào?
"Silent mode" có phiên âm IPA /ˈsaɪlənt moʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Silent mode"?
I turned on silent mode during the meeting so I wouldn't disturb anyone. — Tôi bật chế độ im lặng khi họp để không làm phiền mọi người.