Tiếng Việt
Chế độ nam quyền tiếng Anh là gì?
chế độ nam quyền tiếng Anh là patriarchy /ˈpeɪtriˌɑrki/. Hệ thống xã hội trong đó nam giới có quyền lực chính trị, xã hội và gia đình vượt trội hơn phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patriarchy
Ví dụ câu với chế độ nam quyền / patriarchy
- 1
Trong nhiều xã hội truyền thống, chế độ nam quyền vẫn còn ảnh hưởng lớn đến quyền của phụ nữ.
Many traditional societies still operate under patriarchy, limiting women's rights.
- 2
Chống lại chế độ nam quyền là một phần của phong trào đòi quyền bình đẳng giới.
Challenging patriarchy is part of the gender equality movement.
Ghi chú dùng từ chế độ nam quyền
Chế độ nam quyền là hệ thống xã hội ưu tiên nam giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền), 'gender equality' (bình đẳng giới), 'patriarchal society' (xã hội phụ hệ).
Video minh hoạ chế độ nam quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ nam quyền
Câu hỏi thường gặp về "chế độ nam quyền"
Chế độ nam quyền tiếng Anh là gì?
Chế độ nam quyền tiếng Anh là "patriarchy" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống xã hội trong đó nam giới có quyền lực chính trị, xã hội và gia đình vượt trội hơn phụ nữ.
"patriarchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patriarchy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ nam quyền". Chế độ nam quyền là hệ thống xã hội ưu tiên nam giới.
Phát âm "patriarchy" như thế nào?
"patriarchy" có phiên âm IPA /ˈpeɪtriˌɑrki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patriarchy"?
Many traditional societies still operate under patriarchy, limiting women's rights. — Trong nhiều xã hội truyền thống, chế độ nam quyền vẫn còn ảnh hưởng lớn đến quyền của phụ nữ.