The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ quân chủ lập hiến tiếng Anh là gì?

chế độ quân chủ lập hiến tiếng Anh là constitutional monarchy /ˌkɑnstəˈtuʃənəl ˈmɑnɑrki/. Chế độ chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế có quyền hạn hạn chế bởi hiến pháp, và quyền lực của họ được giới hạn bởi luật pháp.

Hình minh hoạ "chế độ quân chủ lập hiến" tiếng Anh là "constitutional monarchy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

constitutional monarchy

Danh từ
/ˌkɑnstəˈtuʃənəl ˈmɑnɑrki/

Ví dụ câu với chế độ quân chủ lập hiến / constitutional monarchy

  1. 1

    Nhiều quốc gia châu Âu hiện nay có chế độ quân chủ lập hiến như Vương quốc Anh và Thụy Điển.

    Many European countries today have a constitutional monarchy, such as the United Kingdom and Sweden.

  2. 2

    Chế độ quân chủ lập hiến giúp duy trì truyền thống trong khi đảm bảo quyền tự do của công dân.

    A constitutional monarchy helps preserve tradition while ensuring citizens' freedoms.

Ghi chú dùng từ chế độ quân chủ lập hiến

Chế độ quân chủ lập hiến là hình thức chính trị kết hợp giữa chế độ quân chủ và nền dân chủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'absolute monarchy' (chế độ quân chủ tuyệt đối), 'parliament' (quốc hội), và 'constitution' (hiến pháp).

Video minh hoạ chế độ quân chủ lập hiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế độ quân chủ lập hiến

Câu hỏi thường gặp về "chế độ quân chủ lập hiến"

Chế độ quân chủ lập hiến tiếng Anh là gì?

Chế độ quân chủ lập hiến tiếng Anh là "constitutional monarchy" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế có quyền hạn hạn chế bởi hiến pháp, và quyền lực của họ được giới hạn bởi luật pháp.

"constitutional monarchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"constitutional monarchy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ quân chủ lập hiến". Chế độ quân chủ lập hiến là hình thức chính trị kết hợp giữa chế độ quân chủ và nền dân chủ.

Phát âm "constitutional monarchy" như thế nào?

"constitutional monarchy" có phiên âm IPA /ˌkɑnstəˈtuʃənəl ˈmɑnɑrki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "constitutional monarchy"?

Many European countries today have a constitutional monarchy, such as the United Kingdom and Sweden. — Nhiều quốc gia châu Âu hiện nay có chế độ quân chủ lập hiến như Vương quốc Anh và Thụy Điển.