Tiếng Việt
Chế độ thai sản tiếng Anh là gì?
chế độ thai sản tiếng Anh là maternity policy /məˈtɜrnɪti ˈpɑləsi/. Chính sách của công ty hoặc tổ chức về quyền lợi và hỗ trợ cho nhân viên trong thời kỳ mang thai và sau sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternity policy
Ví dụ câu với chế độ thai sản / maternity policy
- 1
Chế độ thai sản của công ty này rất tốt, giúp nhân viên yên tâm làm việc.
This company's maternity policy is very good, helping employees feel secure.
- 2
Bạn nên đọc kỹ chế độ thai sản trước khi ký hợp đồng làm việc.
You should carefully read the maternity policy before signing the employment contract.
Ghi chú dùng từ chế độ thai sản
Chế độ thai sản là một phần của các chính sách nhân sự nhằm hỗ trợ phụ nữ mang thai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'benefits' (phúc lợi), 'leave' (nghỉ phép), 'parental leave' (nghỉ phép làm cha mẹ).
Video minh hoạ chế độ thai sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ thai sản
Câu hỏi thường gặp về "chế độ thai sản"
Chế độ thai sản tiếng Anh là gì?
Chế độ thai sản tiếng Anh là "maternity policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách của công ty hoặc tổ chức về quyền lợi và hỗ trợ cho nhân viên trong thời kỳ mang thai và sau sinh.
"maternity policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternity policy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ thai sản". Chế độ thai sản là một phần của các chính sách nhân sự nhằm hỗ trợ phụ nữ mang thai.
Phát âm "maternity policy" như thế nào?
"maternity policy" có phiên âm IPA /məˈtɜrnɪti ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternity policy"?
This company's maternity policy is very good, helping employees feel secure. — Chế độ thai sản của công ty này rất tốt, giúp nhân viên yên tâm làm việc.