Tiếng Việt
Thai sản tiếng Anh là gì?
thai sản tiếng Anh là maternity /məˈtɜrnɪti/. Chủ đề liên quan đến thời kỳ mang thai và sinh con của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternity
Ví dụ câu với thai sản / maternity
- 1
Cô ấy đang trong thời kỳ thai sản và nghỉ phép.
She is on maternity leave during her pregnancy.
- 2
Chương trình chăm sóc thai sản rất quan trọng cho sức khỏe của mẹ và bé.
Maternity care programs are crucial for the health of mother and baby.
Ghi chú dùng từ thai sản
Thai sản đề cập đến thời kỳ mang thai và sinh con của phụ nữ. Các từ liên quan gồm có 'pregnancy' (thai kỳ), 'childbirth' (sinh đẻ), 'maternity leave' (nghỉ thai sản).
Video minh hoạ thai sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thai sản
Câu hỏi thường gặp về "thai sản"
Thai sản tiếng Anh là gì?
Thai sản tiếng Anh là "maternity" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề liên quan đến thời kỳ mang thai và sinh con của phụ nữ.
"maternity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternity" nghĩa tiếng Việt là "thai sản". Thai sản đề cập đến thời kỳ mang thai và sinh con của phụ nữ.
Phát âm "maternity" như thế nào?
"maternity" có phiên âm IPA /məˈtɜrnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternity"?
She is on maternity leave during her pregnancy. — Cô ấy đang trong thời kỳ thai sản và nghỉ phép.