Tiếng Việt
Chu môi tiếng Anh là gì?
chu môi tiếng Anh là purse one's lips /pɜrs wʌnz lɪps/. Nói hoặc làm gì đó với đôi môi khép chặt lại để biểu lộ sự không hài lòng hoặc để giữ kín điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purse one's lips
Ví dụ câu với chu môi / purse one's lips
- 1
Cô ấy nhíu mày và purse her lips khi nghe tin đó.
She frowned and pursed her lips when she heard the news.
- 2
Anh ta purse his lips trước khi trả lời câu hỏi khó.
He pursed his lips before answering the difficult question.
Ghi chú dùng từ chu môi
Purse one's lips là hành động khép chặt môi để thể hiện cảm xúc hoặc giữ bí mật. Các từ liên quan gồm 'frown' (nhăn mặt), 'smile' (mỉm cười), 'pout' (làm môi chúm chím).
Video minh hoạ chu môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chu môi
Câu hỏi thường gặp về "chu môi"
Chu môi tiếng Anh là gì?
Chu môi tiếng Anh là "purse one's lips" (động từ), nghĩa là: Nói hoặc làm gì đó với đôi môi khép chặt lại để biểu lộ sự không hài lòng hoặc để giữ kín điều gì đó.
"purse one's lips" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purse one's lips" nghĩa tiếng Việt là "chu môi". Purse one's lips là hành động khép chặt môi để thể hiện cảm xúc hoặc giữ bí mật.
Phát âm "purse one's lips" như thế nào?
"purse one's lips" có phiên âm IPA /pɜrs wʌnz lɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purse one's lips"?
She frowned and pursed her lips when she heard the news. — Cô ấy nhíu mày và purse her lips khi nghe tin đó.