The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môi mỏng tiếng Anh là gì?

Môi mỏng tiếng Anh là Thin lips /θɪn lɪps/. Môi mỏng là đặc điểm của đôi môi có độ dày nhỏ, thường tạo cảm giác nhẹ nhàng hoặc dễ bị khô.

Hình minh hoạ "Môi mỏng" tiếng Anh là "Thin lips"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thin lips

Danh từ
/θɪn lɪps/

Ví dụ câu với Môi mỏng / Thin lips

  1. 1

    She has thin lips that give her a delicate appearance.

    Cô ấy có môi mỏng khiến vẻ ngoài trở nên nhẹ nhàng.

  2. 2

    People with thin lips may need to use lip balm more often.

    Những người có môi mỏng có thể cần dùng son dưỡng môi thường xuyên hơn.

Ghi chú dùng từ Môi mỏng

Môi mỏng thường liên quan đến đặc điểm hình thái của môi, cùng với môi dày, môi đầy đặn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lips' (môi), 'lip augmentation' (phẫu thuật làm đầy môi), 'lipstick' (son môi).

Video minh hoạ Môi mỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môi mỏng

Câu hỏi thường gặp về "Môi mỏng"

Môi mỏng tiếng Anh là gì?

Môi mỏng tiếng Anh là "Thin lips" (danh từ), nghĩa là: Môi mỏng là đặc điểm của đôi môi có độ dày nhỏ, thường tạo cảm giác nhẹ nhàng hoặc dễ bị khô.

"Thin lips" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thin lips" nghĩa tiếng Việt là "Môi mỏng". Môi mỏng thường liên quan đến đặc điểm hình thái của môi, cùng với môi dày, môi đầy đặn.

Phát âm "Thin lips" như thế nào?

"Thin lips" có phiên âm IPA /θɪn lɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thin lips"?

Cô ấy có môi mỏng khiến vẻ ngoài trở nên nhẹ nhàng. — She has thin lips that give her a delicate appearance.