The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môi dày tiếng Anh là gì?

Môi dày tiếng Anh là Full lips /fʊl lɪps/. Môi có độ dày lớn, thường tạo nên vẻ quyến rũ hoặc đặc trưng trên khuôn mặt.

Hình minh hoạ "Môi dày" tiếng Anh là "Full lips"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Full lips

Danh từ
/fʊl lɪps/

Ví dụ câu với Môi dày / Full lips

  1. 1

    Cô ấy có đôi môi dày quyến rũ.

    She has full lips that look very attractive.

  2. 2

    Môi dày thường liên quan đến vẻ đẹp quyến rũ.

    Full lips are often associated with beauty.

Ghi chú dùng từ Môi dày

Môi dày là đặc điểm về hình dạng môi, thường liên quan đến vẻ đẹp hoặc đặc điểm cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lips' (môi), 'plump' (dày, đầy đặn), 'full lips' (môi đầy đặn).

Video minh hoạ Môi dày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Môi dày

Câu hỏi thường gặp về "Môi dày"

Môi dày tiếng Anh là gì?

Môi dày tiếng Anh là "Full lips" (danh từ), nghĩa là: Môi có độ dày lớn, thường tạo nên vẻ quyến rũ hoặc đặc trưng trên khuôn mặt.

"Full lips" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Full lips" nghĩa tiếng Việt là "Môi dày". Môi dày là đặc điểm về hình dạng môi, thường liên quan đến vẻ đẹp hoặc đặc điểm cá nhân.

Phát âm "Full lips" như thế nào?

"Full lips" có phiên âm IPA /fʊl lɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Full lips"?

She has full lips that look very attractive. — Cô ấy có đôi môi dày quyến rũ.