The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chênh vênh tiếng Anh là gì?

chênh vênh tiếng Anh là Precarious /prɪˈkeəriəs/. Trong tình trạng không ổn định hoặc dễ bị đổ, mất cân bằng.

Hình minh hoạ "chênh vênh" tiếng Anh là "Precarious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Precarious

Tính từ
/prɪˈkeəriəs/

Ví dụ câu với chênh vênh / Precarious

  1. 1

    Cây cầu chênh vênh trên sườn núi.

    The bridge was precarious on the edge of the mountain.

  2. 2

    Tình hình tài chính của công ty rất chênh vênh.

    The company's financial situation is quite precarious.

Ghi chú dùng từ chênh vênh

Chênh vênh mô tả trạng thái không vững chắc hoặc dễ đổ. Các từ liên quan: unstable (không ổn định), insecure (không an toàn), risky (nguy hiểm).

Video minh hoạ chênh vênh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chênh vênh

Câu hỏi thường gặp về "chênh vênh"

Chênh vênh tiếng Anh là gì?

Chênh vênh tiếng Anh là "Precarious" (tính từ), nghĩa là: Trong tình trạng không ổn định hoặc dễ bị đổ, mất cân bằng.

"Precarious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Precarious" nghĩa tiếng Việt là "chênh vênh". Chênh vênh mô tả trạng thái không vững chắc hoặc dễ đổ.

Phát âm "Precarious" như thế nào?

"Precarious" có phiên âm IPA /prɪˈkeəriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Precarious"?

The bridge was precarious on the edge of the mountain. — Cây cầu chênh vênh trên sườn núi.