Tiếng Việt
Chênh lệch số lượng tiếng Anh là gì?
chênh lệch số lượng tiếng Anh là Quantity variance /ˈkwɒntɪti ˈveəriəns/. Sự chênh lệch về số lượng giữa dự kiến và thực tế trong quản lý hoặc kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quantity variance
Ví dụ câu với chênh lệch số lượng / Quantity variance
- 1
Chênh lệch số lượng đã gây ra những điều chỉnh trong báo cáo tài chính.
The quantity variance was significant enough to require adjustments in the financial report.
- 2
Chúng tôi cần phân tích chênh lệch số lượng để xác định nguyên nhân.
We need to analyze the quantity variance to identify the cause.
Ghi chú dùng từ chênh lệch số lượng
Chênh lệch số lượng là một khái niệm trong kế toán và quản lý, liên quan đến sự khác biệt giữa số lượng dự kiến và thực tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost variance' (chênh lệch chi phí) và 'budget variance' (chênh lệch ngân sách).
Video minh hoạ chênh lệch số lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chênh lệch số lượng
Câu hỏi thường gặp về "chênh lệch số lượng"
Chênh lệch số lượng tiếng Anh là gì?
Chênh lệch số lượng tiếng Anh là "Quantity variance" (danh từ), nghĩa là: Sự chênh lệch về số lượng giữa dự kiến và thực tế trong quản lý hoặc kế toán.
"Quantity variance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quantity variance" nghĩa tiếng Việt là "chênh lệch số lượng". Chênh lệch số lượng là một khái niệm trong kế toán và quản lý, liên quan đến sự khác biệt giữa số lượng dự kiến và thực tế.
Phát âm "Quantity variance" như thế nào?
"Quantity variance" có phiên âm IPA /ˈkwɒntɪti ˈveəriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quantity variance"?
The quantity variance was significant enough to require adjustments in the financial report. — Chênh lệch số lượng đã gây ra những điều chỉnh trong báo cáo tài chính.