Tiếng Việt
Chi cục thú y tiếng Anh là gì?
chi cục thú y tiếng Anh là sub-department of animal health /sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈænəməl hɛlθ/. Bộ phận nhỏ thuộc sở thú y, chịu trách nhiệm về kiểm tra và quản lý sức khỏe động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sub-department of animal health
Ví dụ câu với chi cục thú y / sub-department of animal health
- 1
The sub-department of animal health conducted a thorough inspection of the farm.
Chi cục thú y đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng trang trại.
- 2
They reported to the sub-department of animal health about the outbreak of disease.
Họ đã báo cáo cho chi cục thú y về dịch bệnh bùng phát.
Ghi chú dùng từ chi cục thú y
Chi cục thú y là bộ phận nhỏ trong hệ thống thú y, liên quan đến kiểm tra sức khỏe động vật. Các thuật ngữ liên quan: 'department' (bộ phận), 'veterinary' (thu y), 'animal health' (sức khỏe động vật).
Video minh hoạ chi cục thú y
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi cục thú y
Câu hỏi thường gặp về "chi cục thú y"
Chi cục thú y tiếng Anh là gì?
Chi cục thú y tiếng Anh là "sub-department of animal health" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận nhỏ thuộc sở thú y, chịu trách nhiệm về kiểm tra và quản lý sức khỏe động vật.
"sub-department of animal health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sub-department of animal health" nghĩa tiếng Việt là "chi cục thú y". Chi cục thú y là bộ phận nhỏ trong hệ thống thú y, liên quan đến kiểm tra sức khỏe động vật.
Phát âm "sub-department of animal health" như thế nào?
"sub-department of animal health" có phiên âm IPA /sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈænəməl hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sub-department of animal health"?
Chi cục thú y đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng trang trại. — The sub-department of animal health conducted a thorough inspection of the farm.