The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi cục hải quan đầu tư tiếng Anh là gì?

chi cục hải quan đầu tư tiếng Anh là customs sub-department of investment /ˈkʌstəmz sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvɛstmənt/. Bộ phận hải quan phụ trách các hoạt động liên quan đến đầu tư.

Hình minh hoạ "chi cục hải quan đầu tư" tiếng Anh là "customs sub-department of investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customs sub-department of investment

Danh từ
/ˈkʌstəmz sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với chi cục hải quan đầu tư / customs sub-department of investment

  1. 1

    The customs sub-department of investment reviews all investment-related shipments.

    Chi cục hải quan đầu tư kiểm tra tất cả các lô hàng liên quan đến đầu tư.

  2. 2

    Investors must submit their documents to the customs sub-department of investment.

    Các nhà đầu tư phải nộp hồ sơ của họ cho chi cục hải quan đầu tư.

Ghi chú dùng từ chi cục hải quan đầu tư

Chi cục hải quan đầu tư là bộ phận hải quan chuyên xử lý các vấn đề liên quan đến đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: 'customs clearance' (thủ tục hải quan), 'investment procedures' (thủ tục đầu tư), 'import-export' (nhập khẩu-xuất khẩu).

Video minh hoạ chi cục hải quan đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi cục hải quan đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "chi cục hải quan đầu tư"

Chi cục hải quan đầu tư tiếng Anh là gì?

Chi cục hải quan đầu tư tiếng Anh là "customs sub-department of investment" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận hải quan phụ trách các hoạt động liên quan đến đầu tư.

"customs sub-department of investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customs sub-department of investment" nghĩa tiếng Việt là "chi cục hải quan đầu tư". Chi cục hải quan đầu tư là bộ phận hải quan chuyên xử lý các vấn đề liên quan đến đầu tư.

Phát âm "customs sub-department of investment" như thế nào?

"customs sub-department of investment" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customs sub-department of investment"?

Chi cục hải quan đầu tư kiểm tra tất cả các lô hàng liên quan đến đầu tư. — The customs sub-department of investment reviews all investment-related shipments.