Tiếng Việt
Chi cục thuế tiếng Anh là gì?
chi cục thuế tiếng Anh là tax branch /ˈdɪstrɪkt-ˈlɛvəl tæks dɪˈpɑrtmənt/. Chi cục thuế là cơ quan thuế cấp huyện hoặc quận, chịu trách nhiệm quản lý thuế trên địa bàn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax branch
Ví dụ câu với chi cục thuế / tax branch
- 1
The tax branch in my district is very efficient.
Chi cục thuế trong quận của tôi rất hiệu quả.
- 2
You need to visit the tax branch to settle your taxes.
Bạn cần đến chi cục thuế để nộp thuế.
Ghi chú dùng từ chi cục thuế
Chi cục thuế là một phần của hệ thống thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'thuế' (tax), 'cơ quan thuế' (tax authority), và 'quản lý thuế' (tax management).
Video minh hoạ chi cục thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi cục thuế
Câu hỏi thường gặp về "chi cục thuế"
Chi cục thuế tiếng Anh là gì?
Chi cục thuế tiếng Anh là "tax branch" (danh từ), nghĩa là: Chi cục thuế là cơ quan thuế cấp huyện hoặc quận, chịu trách nhiệm quản lý thuế trên địa bàn nhất định.
"tax branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax branch" nghĩa tiếng Việt là "chi cục thuế". Chi cục thuế là một phần của hệ thống thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'thuế' (tax), 'cơ quan thuế' (tax authority), và 'quản lý thuế' (tax management).
Phát âm "tax branch" như thế nào?
"tax branch" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt-ˈlɛvəl tæks dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax branch"?
Chi cục thuế trong quận của tôi rất hiệu quả. — The tax branch in my district is very efficient.