Tiếng Việt
Chi hội trưởng tiếng Anh là gì?
chi hội trưởng tiếng Anh là head of branch /hɛd ʌv brænʧ/. Người đứng đầu một chi hội hoặc chi nhánh trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head of branch
Ví dụ câu với chi hội trưởng / head of branch
- 1
Anh ấy là chi hội trưởng của câu lạc bộ sách địa phương.
He is the head of the local book club branch.
- 2
Chi hội trưởng tổ chức các hoạt động của nhóm.
The head of the branch organizes the group's activities.
Ghi chú dùng từ chi hội trưởng
Chi hội trưởng là người quản lý một chi hội hoặc chi nhánh. Các từ liên quan: 'leader' (người lãnh đạo), 'branch' (chi nhánh), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ chi hội trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi hội trưởng
Câu hỏi thường gặp về "chi hội trưởng"
Chi hội trưởng tiếng Anh là gì?
Chi hội trưởng tiếng Anh là "head of branch" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một chi hội hoặc chi nhánh trong tổ chức.
"head of branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head of branch" nghĩa tiếng Việt là "chi hội trưởng". Chi hội trưởng là người quản lý một chi hội hoặc chi nhánh.
Phát âm "head of branch" như thế nào?
"head of branch" có phiên âm IPA /hɛd ʌv brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head of branch"?
He is the head of the local book club branch. — Anh ấy là chi hội trưởng của câu lạc bộ sách địa phương.