The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi nhánh công ty tnhh tiếng Anh là gì?

chi nhánh công ty tnhh tiếng Anh là limited liability company branch /ˈlɪmətəd ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈkʌmpəni brænʧ/. Chi nhánh của công ty TNHH là một đơn vị phụ thuộc hoạt động dưới tên và quyền hạn của công ty chính, thường để mở rộng kinh doanh.

Hình minh hoạ "chi nhánh công ty tnhh" tiếng Anh là "limited liability company branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

limited liability company branch

Danh từ
/ˈlɪmətəd ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈkʌmpəni brænʧ/

Ví dụ câu với chi nhánh công ty tnhh / limited liability company branch

  1. 1

    Công ty TNHH ABC đã mở một chi nhánh mới tại Hà Nội.

    ABC Limited Liability Company opened a new branch in Hanoi.

  2. 2

    Chi nhánh này chịu trách nhiệm về các hoạt động tại miền Bắc.

    This branch is responsible for operations in the North.

Ghi chú dùng từ chi nhánh công ty tnhh

Chi nhánh công ty TNHH là phần mở rộng của công ty chính, giúp mở rộng thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'head office' (trụ sở chính), 'subsidiary' (công ty con), 'franchise' (nhượng quyền).

Video minh hoạ chi nhánh công ty tnhh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi nhánh công ty tnhh

Câu hỏi thường gặp về "chi nhánh công ty tnhh"

Chi nhánh công ty tnhh tiếng Anh là gì?

Chi nhánh công ty tnhh tiếng Anh là "limited liability company branch" (danh từ), nghĩa là: Chi nhánh của công ty TNHH là một đơn vị phụ thuộc hoạt động dưới tên và quyền hạn của công ty chính, thường để mở rộng kinh doanh.

"limited liability company branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"limited liability company branch" nghĩa tiếng Việt là "chi nhánh công ty tnhh". Chi nhánh công ty TNHH là phần mở rộng của công ty chính, giúp mở rộng thị trường.

Phát âm "limited liability company branch" như thế nào?

"limited liability company branch" có phiên âm IPA /ˈlɪmətəd ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈkʌmpəni brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "limited liability company branch"?

ABC Limited Liability Company opened a new branch in Hanoi. — Công ty TNHH ABC đã mở một chi nhánh mới tại Hà Nội.