Tiếng Việt
Chi phí đầu tư tiếng Anh là gì?
chi phí đầu tư tiếng Anh là Investment costs /ɪnˈvɛstmənt kɒsts/. Chi phí bỏ ra để đầu tư vào dự án hoặc tài sản nhằm sinh lợi trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Investment costs
Ví dụ câu với chi phí đầu tư / Investment costs
- 1
The company calculated the investment costs before launching the new product.
Chi phí đầu tư của công ty đã được tính toán kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới.
- 2
High investment costs can be a barrier for startups.
Chi phí đầu tư cao có thể là rào cản đối với các công ty khởi nghiệp.
Ghi chú dùng từ chi phí đầu tư
Chi phí đầu tư đề cập đến số tiền bỏ ra để đầu tư vào dự án hoặc tài sản nhằm thu lợi trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'capital expenditure' (chi tiêu vốn), 'return on investment' (lợi nhuận đầu tư), và 'investment portfolio' (danh mục đầu tư).
Video minh hoạ chi phí đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "chi phí đầu tư"
Chi phí đầu tư tiếng Anh là gì?
Chi phí đầu tư tiếng Anh là "Investment costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí bỏ ra để đầu tư vào dự án hoặc tài sản nhằm sinh lợi trong tương lai.
"Investment costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Investment costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí đầu tư". Chi phí đầu tư đề cập đến số tiền bỏ ra để đầu tư vào dự án hoặc tài sản nhằm thu lợi trong tương lai.
Phát âm "Investment costs" như thế nào?
"Investment costs" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Investment costs"?
Chi phí đầu tư của công ty đã được tính toán kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới. — The company calculated the investment costs before launching the new product.