Tiếng Việt
Chi phí cao tiếng Anh là gì?
chi phí cao tiếng Anh là High expenses /haɪ ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí cao đề cập đến mức chi tiêu lớn hoặc vượt quá mức bình thường cho một hoạt động hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High expenses
Ví dụ câu với chi phí cao / High expenses
- 1
The project was abandoned due to high expenses.
Dự án đã bị bỏ vì chi phí cao.
- 2
She couldn't afford the high expenses of living in the city.
Cô ấy không đủ khả năng chi trả cho chi phí cao khi sống ở thành phố.
Ghi chú dùng từ chi phí cao
Chi phí cao thường liên quan đến các khoản chi lớn hoặc vượt quá ngân sách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'costly' (đắt đỏ), 'expensive' (đắt tiền), và 'budget' (ngân sách).
Video minh hoạ chi phí cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí cao
Câu hỏi thường gặp về "chi phí cao"
Chi phí cao tiếng Anh là gì?
Chi phí cao tiếng Anh là "High expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí cao đề cập đến mức chi tiêu lớn hoặc vượt quá mức bình thường cho một hoạt động hoặc dự án.
"High expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí cao". Chi phí cao thường liên quan đến các khoản chi lớn hoặc vượt quá ngân sách.
Phát âm "High expenses" như thế nào?
"High expenses" có phiên âm IPA /haɪ ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High expenses"?
Dự án đã bị bỏ vì chi phí cao. — The project was abandoned due to high expenses.