Tiếng Việt
Chi phí vốn tiếng Anh là gì?
chi phí vốn tiếng Anh là capital cost /ˈkæpɪtl kɒst/. Chi phí vốn là khoản tiền bỏ ra để đầu tư vào tài sản hoặc dự án nhằm tạo ra lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital cost
Ví dụ câu với chi phí vốn / capital cost
- 1
Chi phí vốn của dự án này khá cao so với lợi nhuận dự kiến.
The capital cost of this project is quite high compared to the expected profits.
- 2
Chúng tôi cần tính toán chi phí vốn trước khi bắt đầu xây dựng.
We need to calculate the capital cost before starting construction.
Ghi chú dùng từ chi phí vốn
Chi phí vốn liên quan đến các thuật ngữ như 'investment' (đầu tư), 'expenses' (chi phí), và 'return on investment' (lợi nhuận trên đầu tư).
Video minh hoạ chi phí vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí vốn
Câu hỏi thường gặp về "chi phí vốn"
Chi phí vốn tiếng Anh là gì?
Chi phí vốn tiếng Anh là "capital cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí vốn là khoản tiền bỏ ra để đầu tư vào tài sản hoặc dự án nhằm tạo ra lợi nhuận.
"capital cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí vốn". Chi phí vốn liên quan đến các thuật ngữ như 'investment' (đầu tư), 'expenses' (chi phí), và 'return on investment' (lợi nhuận trên đầu tư).
Phát âm "capital cost" như thế nào?
"capital cost" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital cost"?
The capital cost of this project is quite high compared to the expected profits. — Chi phí vốn của dự án này khá cao so với lợi nhuận dự kiến.