Tiếng Việt
Chi phí phụ tiếng Anh là gì?
chi phí phụ tiếng Anh là ancillary cost /ˈænsɪləri kɒst/. Chi phí phụ là các khoản chi không chính trong một hoạt động hoặc dự án, thường dùng để hỗ trợ hoặc bổ sung cho chi phí chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancillary cost
Ví dụ câu với chi phí phụ / ancillary cost
- 1
The company had to cover additional expenses, known as ancillary costs.
Các công ty phải chi trả các khoản chi phụ, được gọi là ancillary costs.
- 2
Ancillary costs include transportation and installation fees.
Các chi phí phụ bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt.
Ghi chú dùng từ chi phí phụ
Chi phí phụ thường đi kèm với các chi phí chính trong các dự án hoặc hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'operational costs' (chi phí vận hành), 'overhead' (chi phí chung), và 'additional expenses' (chi phí bổ sung).
Video minh hoạ chi phí phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí phụ
Câu hỏi thường gặp về "chi phí phụ"
Chi phí phụ tiếng Anh là gì?
Chi phí phụ tiếng Anh là "ancillary cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phụ là các khoản chi không chính trong một hoạt động hoặc dự án, thường dùng để hỗ trợ hoặc bổ sung cho chi phí chính.
"ancillary cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancillary cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí phụ". Chi phí phụ thường đi kèm với các chi phí chính trong các dự án hoặc hoạt động kinh doanh.
Phát âm "ancillary cost" như thế nào?
"ancillary cost" có phiên âm IPA /ˈænsɪləri kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancillary cost"?
Các công ty phải chi trả các khoản chi phụ, được gọi là ancillary costs. — The company had to cover additional expenses, known as ancillary costs.