Tiếng Việt
Chi phí dịch vụ mua ngoài tiếng Anh là gì?
chi phí dịch vụ mua ngoài tiếng Anh là Outsourced service expenses /ˈaʊtsɔːrst ˈsɜːrvɪs ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí phát sinh từ việc thuê dịch vụ bên ngoài để thực hiện các công việc của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outsourced service expenses
Ví dụ câu với chi phí dịch vụ mua ngoài / Outsourced service expenses
- 1
The company reported higher outsourced service expenses this quarter.
Công ty đã báo cáo chi phí dịch vụ mua ngoài cao hơn trong quý này.
- 2
Reducing outsourced service expenses can improve profit margins.
Giảm chi phí dịch vụ mua ngoài có thể cải thiện biên lợi nhuận.
Ghi chú dùng từ chi phí dịch vụ mua ngoài
Chi phí dịch vụ mua ngoài là khoản chi trả cho các dịch vụ được thuê từ bên thứ ba. Các thuật ngữ liên quan gồm 'outsourcing' (thuê ngoài), 'cost management' (quản lý chi phí), 'vendor' (nhà cung cấp).
Video minh hoạ chi phí dịch vụ mua ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí dịch vụ mua ngoài
Câu hỏi thường gặp về "chi phí dịch vụ mua ngoài"
Chi phí dịch vụ mua ngoài tiếng Anh là gì?
Chi phí dịch vụ mua ngoài tiếng Anh là "Outsourced service expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phát sinh từ việc thuê dịch vụ bên ngoài để thực hiện các công việc của công ty.
"Outsourced service expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outsourced service expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí dịch vụ mua ngoài". Chi phí dịch vụ mua ngoài là khoản chi trả cho các dịch vụ được thuê từ bên thứ ba.
Phát âm "Outsourced service expenses" như thế nào?
"Outsourced service expenses" có phiên âm IPA /ˈaʊtsɔːrst ˈsɜːrvɪs ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outsourced service expenses"?
Công ty đã báo cáo chi phí dịch vụ mua ngoài cao hơn trong quý này. — The company reported higher outsourced service expenses this quarter.