The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí dịch vụ tiếng Anh là gì?

chi phí dịch vụ tiếng Anh là service fee /ˈsɜrvəs fi/. Phí trả cho dịch vụ hoặc tiện ích cung cấp.

Hình minh hoạ "chi phí dịch vụ" tiếng Anh là "service fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

service fee

Danh từ
/ˈsɜrvəs fi/

Ví dụ câu với chi phí dịch vụ / service fee

  1. 1

    Bạn cần thanh toán phí dịch vụ trước khi nhận hàng.

    You need to pay the service fee before receiving the goods.

  2. 2

    Phí dịch vụ đã bao gồm trong tổng hóa đơn.

    The service fee is included in the total bill.

Ghi chú dùng từ chi phí dịch vụ

Chi phí dịch vụ là khoản phí trả cho các dịch vụ như khách sạn, nhà hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tip' (tiền tip), 'charge' (phí), 'bill' (hóa đơn).

Video minh hoạ chi phí dịch vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí dịch vụ

Câu hỏi thường gặp về "chi phí dịch vụ"

Chi phí dịch vụ tiếng Anh là gì?

Chi phí dịch vụ tiếng Anh là "service fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho dịch vụ hoặc tiện ích cung cấp.

"service fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"service fee" nghĩa tiếng Việt là "chi phí dịch vụ". Chi phí dịch vụ là khoản phí trả cho các dịch vụ như khách sạn, nhà hàng.

Phát âm "service fee" như thế nào?

"service fee" có phiên âm IPA /ˈsɜrvəs fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "service fee"?

You need to pay the service fee before receiving the goods. — Bạn cần thanh toán phí dịch vụ trước khi nhận hàng.