Tiếng Việt
Tiền tiêu tiếng Anh là gì?
tiền tiêu tiếng Anh là expenses /ɪkˈspensɪz/. Các khoản chi tiêu hàng ngày hoặc hàng tháng của cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expenses
Ví dụ câu với tiền tiêu / expenses
- 1
Tôi cần kiểm soát các khoản tiền tiêu hàng tháng.
I need to keep track of my monthly expenses.
- 2
Chi tiêu hợp lý giúp tiết kiệm tiền.
Reasonable expenses help save money.
Ghi chú dùng từ tiền tiêu
Tiền tiêu đề cập đến các khoản chi phí cá nhân hoặc doanh nghiệp. Các từ liên quan gồm có 'costs' (chi phí), 'spending' (chi tiêu), và 'budget' (ngân sách).
Video minh hoạ tiền tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền tiêu
Câu hỏi thường gặp về "tiền tiêu"
Tiền tiêu tiếng Anh là gì?
Tiền tiêu tiếng Anh là "expenses" (danh từ), nghĩa là: Các khoản chi tiêu hàng ngày hoặc hàng tháng của cá nhân hoặc tổ chức.
"expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expenses" nghĩa tiếng Việt là "tiền tiêu". Tiền tiêu đề cập đến các khoản chi phí cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "expenses" như thế nào?
"expenses" có phiên âm IPA /ɪkˈspensɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expenses"?
I need to keep track of my monthly expenses. — Tôi cần kiểm soát các khoản tiền tiêu hàng tháng.