Tiếng Việt
Chi phí hợp lý hợp lệ tiếng Anh là gì?
chi phí hợp lý hợp lệ tiếng Anh là Legitimate and reasonable costs /lɪˈʤɪtɪmət ənd ˈriːznəbl kɒsts/. Chi phí hợp lý và hợp lệ là những khoản chi phù hợp với quy định pháp luật và thực tế, không vượt quá mức cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legitimate and reasonable costs
Ví dụ câu với chi phí hợp lý hợp lệ / Legitimate and reasonable costs
- 1
The company ensured all expenses were legitimate and reasonable.
Công ty đảm bảo tất cả các khoản chi phí đều hợp lệ và hợp lý.
- 2
They only approved legitimate and reasonable costs for the project.
Họ chỉ phê duyệt các chi phí hợp lệ và hợp lý cho dự án.
Ghi chú dùng từ chi phí hợp lý hợp lệ
Chi phí hợp lý hợp lệ đề cập đến các khoản chi phù hợp và đúng quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'cost' (chi phí), 'expenses' (chi tiêu), 'regulation' (quy định), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ chi phí hợp lý hợp lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí hợp lý hợp lệ
Câu hỏi thường gặp về "chi phí hợp lý hợp lệ"
Chi phí hợp lý hợp lệ tiếng Anh là gì?
Chi phí hợp lý hợp lệ tiếng Anh là "Legitimate and reasonable costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí hợp lý và hợp lệ là những khoản chi phù hợp với quy định pháp luật và thực tế, không vượt quá mức cần thiết.
"Legitimate and reasonable costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legitimate and reasonable costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí hợp lý hợp lệ". Chi phí hợp lý hợp lệ đề cập đến các khoản chi phù hợp và đúng quy định pháp luật.
Phát âm "Legitimate and reasonable costs" như thế nào?
"Legitimate and reasonable costs" có phiên âm IPA /lɪˈʤɪtɪmət ənd ˈriːznəbl kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legitimate and reasonable costs"?
Công ty đảm bảo tất cả các khoản chi phí đều hợp lệ và hợp lý. — The company ensured all expenses were legitimate and reasonable.