Tiếng Việt
Chi phí hợp lý tiếng Anh là gì?
chi phí hợp lý tiếng Anh là Reasonable costs /ˈriːznəbl kɒsts/. Chi phí phù hợp, không quá cao hoặc quá thấp, hợp lý với giá trị hoặc dịch vụ cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reasonable costs
Ví dụ câu với chi phí hợp lý / Reasonable costs
- 1
The company aims to keep reasonable costs to stay competitive.
Công ty cố gắng giữ chi phí hợp lý để duy trì tính cạnh tranh.
- 2
We need to analyze whether these reasonable costs are justified.
Chúng ta cần phân tích xem những chi phí hợp lý này có hợp lý hay không.
Ghi chú dùng từ chi phí hợp lý
Chi phí hợp lý là mức chi tiêu phù hợp với giá trị hoặc dịch vụ. Các từ liên quan gồm 'affordable' (phù hợp túi tiền), 'cost-effective' (hiệu quả về chi phí), 'budget-friendly' (phù hợp ngân sách).
Video minh hoạ chi phí hợp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí hợp lý
Câu hỏi thường gặp về "chi phí hợp lý"
Chi phí hợp lý tiếng Anh là gì?
Chi phí hợp lý tiếng Anh là "Reasonable costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phù hợp, không quá cao hoặc quá thấp, hợp lý với giá trị hoặc dịch vụ cung cấp.
"Reasonable costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reasonable costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí hợp lý". Chi phí hợp lý là mức chi tiêu phù hợp với giá trị hoặc dịch vụ.
Phát âm "Reasonable costs" như thế nào?
"Reasonable costs" có phiên âm IPA /ˈriːznəbl kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reasonable costs"?
Công ty cố gắng giữ chi phí hợp lý để duy trì tính cạnh tranh. — The company aims to keep reasonable costs to stay competitive.