Tiếng Việt
Chi phí kiểm định tiếng Anh là gì?
chi phí kiểm định tiếng Anh là inspection cost /ɪnˈspɛkʃən kɒst/. Chi phí liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tình trạng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspection cost
Ví dụ câu với chi phí kiểm định / inspection cost
- 1
The inspection cost for the new machinery was higher than expected.
Chi phí kiểm định cho máy móc mới cao hơn dự kiến.
- 2
They budgeted for inspection costs before launching the product.
Họ đã dự trù chi phí kiểm định trước khi ra mắt sản phẩm.
Ghi chú dùng từ chi phí kiểm định
Chi phí kiểm định là khoản chi cho các hoạt động kiểm tra chất lượng. Các thuật ngữ liên quan: 'assessment' (đánh giá), 'audit' (kiểm toán), 'quality control' (kiểm soát chất lượng).
Video minh hoạ chi phí kiểm định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí kiểm định
Câu hỏi thường gặp về "chi phí kiểm định"
Chi phí kiểm định tiếng Anh là gì?
Chi phí kiểm định tiếng Anh là "inspection cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tình trạng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"inspection cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspection cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí kiểm định". Chi phí kiểm định là khoản chi cho các hoạt động kiểm tra chất lượng.
Phát âm "inspection cost" như thế nào?
"inspection cost" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspection cost"?
Chi phí kiểm định cho máy móc mới cao hơn dự kiến. — The inspection cost for the new machinery was higher than expected.