Tiếng Việt
Chịu phí tiếng Anh là gì?
chịu phí tiếng Anh là Bear the cost /bɛə(r) ðə kɒst/. Chịu phí nghĩa là chấp nhận hoặc gánh vác các chi phí liên quan đến một hoạt động hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bear the cost
Ví dụ câu với chịu phí / Bear the cost
- 1
Anh ấy sẽ chịu phí sửa chữa xe.
He will bear the cost of repairing the car.
- 2
Chúng tôi sẽ chịu phí vận chuyển.
We will bear the cost of shipping.
Ghi chú dùng từ chịu phí
Chịu phí là hành động gánh vác chi phí. Các từ liên quan: 'pay', 'cover', 'expenses' - 'trả tiền', 'bao gồm', 'chi phí'.
Video minh hoạ chịu phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu phí
Câu hỏi thường gặp về "chịu phí"
Chịu phí tiếng Anh là gì?
Chịu phí tiếng Anh là "Bear the cost" (động từ), nghĩa là: Chịu phí nghĩa là chấp nhận hoặc gánh vác các chi phí liên quan đến một hoạt động hoặc dịch vụ.
"Bear the cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bear the cost" nghĩa tiếng Việt là "chịu phí". Chịu phí là hành động gánh vác chi phí.
Phát âm "Bear the cost" như thế nào?
"Bear the cost" có phiên âm IPA /bɛə(r) ðə kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bear the cost"?
He will bear the cost of repairing the car. — Anh ấy sẽ chịu phí sửa chữa xe.