The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đội vốn tiếng Anh là gì?

đội vốn tiếng Anh là Cost overrun /kɒst ˈəʊvərˌrʌn/. Tình trạng vượt quá ngân sách dự kiến của một dự án hoặc công trình.

Hình minh hoạ "đội vốn" tiếng Anh là "Cost overrun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cost overrun

Danh từ
/kɒst ˈəʊvərˌrʌn/

Ví dụ câu với đội vốn / Cost overrun

  1. 1

    Dự án bị đội vốn do chi phí xây dựng tăng cao hơn dự kiến.

    The project experienced a cost overrun due to higher construction expenses.

  2. 2

    Các nhà quản lý phải điều chỉnh ngân sách để tránh đội vốn.

    Managers need to adjust the budget to prevent cost overruns.

Ghi chú dùng từ đội vốn

Đội vốn là khi chi phí thực tế vượt quá ngân sách dự kiến của dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget overrun' (vượt ngân sách), 'cost escalation' (chi phí tăng), 'financial contingency' (dự phòng tài chính).

Video minh hoạ đội vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đội vốn

Câu hỏi thường gặp về "đội vốn"

Đội vốn tiếng Anh là gì?

Đội vốn tiếng Anh là "Cost overrun" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng vượt quá ngân sách dự kiến của một dự án hoặc công trình.

"Cost overrun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cost overrun" nghĩa tiếng Việt là "đội vốn". Đội vốn là khi chi phí thực tế vượt quá ngân sách dự kiến của dự án.

Phát âm "Cost overrun" như thế nào?

"Cost overrun" có phiên âm IPA /kɒst ˈəʊvərˌrʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cost overrun"?

The project experienced a cost overrun due to higher construction expenses. — Dự án bị đội vốn do chi phí xây dựng tăng cao hơn dự kiến.