Tiếng Việt
Giá vốn tiếng Anh là gì?
giá vốn tiếng Anh là Cost of goods /kɒst əv ɡʊdz/. Giá vốn là chi phí trực tiếp để sản xuất hoặc mua hàng hóa, bao gồm nguyên vật liệu, lao động trực tiếp và chi phí sản xuất khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cost of goods
Ví dụ câu với giá vốn / Cost of goods
- 1
The company's cost of goods sold increased due to higher raw material prices.
Giá vốn hàng bán của công ty tăng do giá nguyên liệu cao hơn.
- 2
Reducing the cost of goods can improve profit margins.
Giảm giá vốn hàng bán có thể cải thiện biên lợi nhuận.
Ghi chú dùng từ giá vốn
Giá vốn giúp xác định lợi nhuận gộp của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'profit margin' (biên lợi nhuận), 'markup' (lợi nhuận gộp), 'cost control' (kiểm soát chi phí).
Video minh hoạ giá vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá vốn
Câu hỏi thường gặp về "giá vốn"
Giá vốn tiếng Anh là gì?
Giá vốn tiếng Anh là "Cost of goods" (danh từ), nghĩa là: Giá vốn là chi phí trực tiếp để sản xuất hoặc mua hàng hóa, bao gồm nguyên vật liệu, lao động trực tiếp và chi phí sản xuất khác.
"Cost of goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cost of goods" nghĩa tiếng Việt là "giá vốn". Giá vốn giúp xác định lợi nhuận gộp của doanh nghiệp.
Phát âm "Cost of goods" như thế nào?
"Cost of goods" có phiên âm IPA /kɒst əv ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cost of goods"?
Giá vốn hàng bán của công ty tăng do giá nguyên liệu cao hơn. — The company's cost of goods sold increased due to higher raw material prices.