Tiếng Việt
Chi phí sửa chữa tiếng Anh là gì?
chi phí sửa chữa tiếng Anh là repair cost /rɪˈpeər kɒst/. Chi phí cần thiết để sửa chữa một vật hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repair cost
Ví dụ câu với chi phí sửa chữa / repair cost
- 1
The repair cost for the broken window was quite high.
Chi phí sửa chữa cho cửa sổ bị vỡ khá cao.
- 2
We need to estimate the repair cost before fixing the car.
Chúng ta cần ước tính chi phí sửa chữa trước khi sửa xe.
Ghi chú dùng từ chi phí sửa chữa
Chi phí sửa chữa đề cập đến số tiền cần thiết để sửa chữa một vật. Các từ liên quan: 'maintenance' (bảo trì), 'cost' (chi phí), 'expenses' (chi phí phát sinh).
Video minh hoạ chi phí sửa chữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí sửa chữa
Câu hỏi thường gặp về "chi phí sửa chữa"
Chi phí sửa chữa tiếng Anh là gì?
Chi phí sửa chữa tiếng Anh là "repair cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí cần thiết để sửa chữa một vật hoặc thiết bị.
"repair cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repair cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí sửa chữa". Chi phí sửa chữa đề cập đến số tiền cần thiết để sửa chữa một vật.
Phát âm "repair cost" như thế nào?
"repair cost" có phiên âm IPA /rɪˈpeər kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repair cost"?
Chi phí sửa chữa cho cửa sổ bị vỡ khá cao. — The repair cost for the broken window was quite high.