Tiếng Việt
Chi phí thiết kế tiếng Anh là gì?
chi phí thiết kế tiếng Anh là design cost /dɪˈzaɪn kɒst/. Chi phí liên quan đến việc lập kế hoạch và tạo ra thiết kế cho dự án hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
design cost
Ví dụ câu với chi phí thiết kế / design cost
- 1
The design cost for the new building was higher than expected.
Chi phí thiết kế cho tòa nhà mới cao hơn dự kiến.
- 2
We need to reduce the design cost to stay within our budget.
Chúng ta cần giảm chi phí thiết kế để phù hợp với ngân sách của mình.
Ghi chú dùng từ chi phí thiết kế
Chi phí thiết kế là khoản tiền dành cho việc tạo ra các bản vẽ và ý tưởng cho dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget' (ngân sách), 'project' (dự án), 'draft' (bản phác thảo).
Video minh hoạ chi phí thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "chi phí thiết kế"
Chi phí thiết kế tiếng Anh là gì?
Chi phí thiết kế tiếng Anh là "design cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc lập kế hoạch và tạo ra thiết kế cho dự án hoặc sản phẩm.
"design cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"design cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí thiết kế". Chi phí thiết kế là khoản tiền dành cho việc tạo ra các bản vẽ và ý tưởng cho dự án.
Phát âm "design cost" như thế nào?
"design cost" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "design cost"?
Chi phí thiết kế cho tòa nhà mới cao hơn dự kiến. — The design cost for the new building was higher than expected.