Tiếng Việt
Chỉ số tài chính tiếng Anh là gì?
chỉ số tài chính tiếng Anh là financial ratio /faɪˈnænʃəl ˈreɪʃiəʊ/. Tỷ lệ tài chính thể hiện mối quan hệ giữa các số liệu tài chính của một công ty, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial ratio
Ví dụ câu với chỉ số tài chính / financial ratio
- 1
Chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao cho thấy công ty có mức độ vay nợ lớn.
The debt-to-equity ratio indicates how much debt a company is using to finance its assets.
- 2
Chỉ số lợi nhuận ròng giúp xác định khả năng sinh lợi của doanh nghiệp.
The net profit ratio shows the profitability of the company.
Ghi chú dùng từ chỉ số tài chính
Chỉ số tài chính giúp phân tích sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'liquidity ratio' (tỷ lệ thanh khoản), 'profitability ratio' (tỷ lệ sinh lợi), 'solvency ratio' (tỷ lệ khả năng thanh toán).
Video minh hoạ chỉ số tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ số tài chính
Câu hỏi thường gặp về "chỉ số tài chính"
Chỉ số tài chính tiếng Anh là gì?
Chỉ số tài chính tiếng Anh là "financial ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ tài chính thể hiện mối quan hệ giữa các số liệu tài chính của một công ty, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính.
"financial ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial ratio" nghĩa tiếng Việt là "chỉ số tài chính". Chỉ số tài chính giúp phân tích sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Phát âm "financial ratio" như thế nào?
"financial ratio" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl ˈreɪʃiəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial ratio"?
The debt-to-equity ratio indicates how much debt a company is using to finance its assets. — Chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao cho thấy công ty có mức độ vay nợ lớn.