Tiếng Việt
Hệ số rỗng tiếng Anh là gì?
hệ số rỗng tiếng Anh là void ratio /vɔɪd ˈreɪʃiˌoʊ/. Tỷ lệ thể tích khoảng trống so với thể tích tổng thể của đất hoặc vật liệu rời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
void ratio
Ví dụ câu với hệ số rỗng / void ratio
- 1
Hệ số rỗng của đất này là 0.35, cho thấy phần lớn là đất đặc.
The void ratio of this soil is 0.35, indicating it is quite dense.
- 2
Kỹ sư cần tính toán hệ số rỗng để xác định khả năng thoát nước của đất.
Engineers need to calculate the void ratio to determine the soil's drainage capacity.
Ghi chú dùng từ hệ số rỗng
Hệ số rỗng là một chỉ số quan trọng trong địa kỹ thuật, giúp đánh giá tính chất của đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độ rỗng' (void), 'độ đặc' (density), và 'tỷ lệ thể tích' (volume ratio).
Video minh hoạ hệ số rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số rỗng
Câu hỏi thường gặp về "hệ số rỗng"
Hệ số rỗng tiếng Anh là gì?
Hệ số rỗng tiếng Anh là "void ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ thể tích khoảng trống so với thể tích tổng thể của đất hoặc vật liệu rời.
"void ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"void ratio" nghĩa tiếng Việt là "hệ số rỗng". Hệ số rỗng là một chỉ số quan trọng trong địa kỹ thuật, giúp đánh giá tính chất của đất.
Phát âm "void ratio" như thế nào?
"void ratio" có phiên âm IPA /vɔɪd ˈreɪʃiˌoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "void ratio"?
The void ratio of this soil is 0.35, indicating it is quite dense. — Hệ số rỗng của đất này là 0.35, cho thấy phần lớn là đất đặc.