Tiếng Việt
Hệ số nợ tiếng Anh là gì?
hệ số nợ tiếng Anh là debt ratio /dɛt ˈreɪʃɪəʊ/. Tỷ lệ phần trăm tổng nợ so với tổng tài sản của một công ty hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt ratio
Ví dụ câu với hệ số nợ / debt ratio
- 1
Hệ số nợ cao có thể cho thấy rủi ro tài chính lớn hơn.
A high debt ratio may indicate greater financial risk.
- 2
Doanh nghiệp cần duy trì hệ số nợ phù hợp để đảm bảo khả năng thanh toán.
The company needs to maintain an appropriate debt ratio to ensure solvency.
Ghi chú dùng từ hệ số nợ
Hệ số nợ là một chỉ số tài chính quan trọng, giúp đánh giá mức độ vay nợ của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'equity ratio' (tỷ lệ vốn chủ sở hữu), 'leverage' (đòn bẩy tài chính), và 'liquidity ratio' (tỷ lệ thanh khoản).
Video minh hoạ hệ số nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số nợ
Câu hỏi thường gặp về "hệ số nợ"
Hệ số nợ tiếng Anh là gì?
Hệ số nợ tiếng Anh là "debt ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm tổng nợ so với tổng tài sản của một công ty hoặc cá nhân.
"debt ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt ratio" nghĩa tiếng Việt là "hệ số nợ". Hệ số nợ là một chỉ số tài chính quan trọng, giúp đánh giá mức độ vay nợ của một tổ chức.
Phát âm "debt ratio" như thế nào?
"debt ratio" có phiên âm IPA /dɛt ˈreɪʃɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt ratio"?
A high debt ratio may indicate greater financial risk. — Hệ số nợ cao có thể cho thấy rủi ro tài chính lớn hơn.