Tiếng Việt
Giáng chỉ tiếng Anh là gì?
giáng chỉ tiếng Anh là royal decree /ˈrɔɪəl dɪˈkriː/. Lệnh của vua ban ra để thi hành hoặc chỉ dẫn chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal decree
Ví dụ câu với giáng chỉ / royal decree
- 1
Vua ban giáng chỉ về việc ban hành luật mới.
The king issued a royal decree to implement the new law.
- 2
Giáng chỉ của vua đã được thi hành ngay lập tức.
The royal decree was executed immediately.
Ghi chú dùng từ giáng chỉ
Giáng chỉ là lệnh chính thức của vua. Các từ liên quan: 'edict' (sắc lệnh), 'mandate' (mệnh lệnh), 'decree' (sắc lệnh).
Video minh hoạ giáng chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáng chỉ
Câu hỏi thường gặp về "giáng chỉ"
Giáng chỉ tiếng Anh là gì?
Giáng chỉ tiếng Anh là "royal decree" (danh từ), nghĩa là: Lệnh của vua ban ra để thi hành hoặc chỉ dẫn chính thức.
"royal decree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal decree" nghĩa tiếng Việt là "giáng chỉ". Giáng chỉ là lệnh chính thức của vua.
Phát âm "royal decree" như thế nào?
"royal decree" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl dɪˈkriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal decree"?
The king issued a royal decree to implement the new law. — Vua ban giáng chỉ về việc ban hành luật mới.