Tiếng Việt
Khâm mạng tiếng Anh là gì?
khâm mạng tiếng Anh là carry out a royal decree /ˈkæri aʊt ə ˈrɔɪəl dɪˈkri/. Thực hiện một sắc lệnh hoàng gia theo chỉ thị của vua hoặc hoàng hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carry out a royal decree
Ví dụ câu với khâm mạng / carry out a royal decree
- 1
Nhà vua đã khâm mạng lệnh cho quân đội tiến hành chiến dịch.
The king carried out a royal decree to launch the campaign.
- 2
Chính phủ đã khâm mạng lệnh của quốc vương về việc tăng thuế.
The government carried out the royal decree regarding tax increase.
Ghi chú dùng từ khâm mạng
Khâm mạng là hành động thi hành các sắc lệnh của vua hoặc hoàng hậu. Các từ liên quan: 'sắc lệnh' (decree), 'thi hành' (execute), 'quân đội' (army).
Video minh hoạ khâm mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khâm mạng
Câu hỏi thường gặp về "khâm mạng"
Khâm mạng tiếng Anh là gì?
Khâm mạng tiếng Anh là "carry out a royal decree" (động từ), nghĩa là: Thực hiện một sắc lệnh hoàng gia theo chỉ thị của vua hoặc hoàng hậu.
"carry out a royal decree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carry out a royal decree" nghĩa tiếng Việt là "khâm mạng". Khâm mạng là hành động thi hành các sắc lệnh của vua hoặc hoàng hậu.
Phát âm "carry out a royal decree" như thế nào?
"carry out a royal decree" có phiên âm IPA /ˈkæri aʊt ə ˈrɔɪəl dɪˈkri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carry out a royal decree"?
The king carried out a royal decree to launch the campaign. — Nhà vua đã khâm mạng lệnh cho quân đội tiến hành chiến dịch.