Tiếng Việt
Chí thú tiếng Anh là gì?
chí thú tiếng Anh là dedicated /ˈdɛdɪkeɪtɪd/. Tận tâm, nhiệt huyết trong công việc hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dedicated
Ví dụ câu với chí thú / dedicated
- 1
Anh ấy rất chí thú với công việc từ thiện của mình.
He is very dedicated to his charity work.
- 2
Cô ấy dành nhiều thời gian và tâm huyết để nghiên cứu dự án.
She dedicates a lot of time and effort to her project.
Ghi chú dùng từ chí thú
Chí thú thể hiện sự tận tâm, nhiệt huyết. Các từ liên quan: tận tâm (dedicated), nhiệt huyết (enthusiastic), trung thành (loyal).
Video minh hoạ chí thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chí thú
Câu hỏi thường gặp về "chí thú"
Chí thú tiếng Anh là gì?
Chí thú tiếng Anh là "dedicated" (tính từ), nghĩa là: Tận tâm, nhiệt huyết trong công việc hoặc hoạt động nào đó.
"dedicated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dedicated" nghĩa tiếng Việt là "chí thú". Chí thú thể hiện sự tận tâm, nhiệt huyết.
Phát âm "dedicated" như thế nào?
"dedicated" có phiên âm IPA /ˈdɛdɪkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dedicated"?
He is very dedicated to his charity work. — Anh ấy rất chí thú với công việc từ thiện của mình.