The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chí tử tiếng Anh là gì?

chí tử tiếng Anh là deadly /ˈdɛdli/. Rất nguy hiểm hoặc có khả năng gây chết người.

Hình minh hoạ "chí tử" tiếng Anh là "deadly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deadly

Tính từ
/ˈdɛdli/

Ví dụ câu với chí tử / deadly

  1. 1

    Căn bệnh này rất deadly nếu không được điều trị kịp thời.

    This disease is very deadly if not treated promptly.

  2. 2

    Chất độc này cực kỳ deadly.

    This poison is extremely deadly.

Ghi chú dùng từ chí tử

Từ 'deadly' mô tả mức độ nguy hiểm cao, có thể gây chết. Các từ liên quan gồm 'lethal' (chết người), 'fatal' (gây tử vong), 'perilous' (nguy hiểm).

Video minh hoạ chí tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chí tử

Câu hỏi thường gặp về "chí tử"

Chí tử tiếng Anh là gì?

Chí tử tiếng Anh là "deadly" (tính từ), nghĩa là: Rất nguy hiểm hoặc có khả năng gây chết người.

"deadly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deadly" nghĩa tiếng Việt là "chí tử". Từ 'deadly' mô tả mức độ nguy hiểm cao, có thể gây chết.

Phát âm "deadly" như thế nào?

"deadly" có phiên âm IPA /ˈdɛdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deadly"?

This disease is very deadly if not treated promptly. — Căn bệnh này rất deadly nếu không được điều trị kịp thời.