The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chí ác tiếng Anh là gì?

chí ác tiếng Anh là utterly evil /ˈʌtərli ˈiːvəl/. Rất xấu xa, hoàn toàn độc ác.

Hình minh hoạ "chí ác" tiếng Anh là "utterly evil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

utterly evil

Tính từ
/ˈʌtərli ˈiːvəl/

Ví dụ câu với chí ác / utterly evil

  1. 1

    Hắn là một người vô cùng chí ác và không có lòng trắc ẩn.

    He is an utterly evil person with no compassion.

  2. 2

    Hành động của cô ta thật chí ác và không thể tha thứ.

    Her actions are utterly evil and unforgivable.

Ghi chú dùng từ chí ác

Chí ác mô tả mức độ cực kỳ xấu xa hoặc độc ác. Các từ liên quan gồm có 'malicious' (ác ý), 'villainous' (độc ác), 'malevolent' (ác độc).

Video minh hoạ chí ác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chí ác

Câu hỏi thường gặp về "chí ác"

Chí ác tiếng Anh là gì?

Chí ác tiếng Anh là "utterly evil" (tính từ), nghĩa là: Rất xấu xa, hoàn toàn độc ác.

"utterly evil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"utterly evil" nghĩa tiếng Việt là "chí ác". Chí ác mô tả mức độ cực kỳ xấu xa hoặc độc ác.

Phát âm "utterly evil" như thế nào?

"utterly evil" có phiên âm IPA /ˈʌtərli ˈiːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "utterly evil"?

He is an utterly evil person with no compassion. — Hắn là một người vô cùng chí ác và không có lòng trắc ẩn.