The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ tiêu doanh số tiếng Anh là gì?

chỉ tiêu doanh số tiếng Anh là sales target /seɪlz ˈtɑːɡɪt/. Mục tiêu doanh số đề ra để đạt được trong một kỳ hoặc năm tài chính.

Hình minh hoạ "chỉ tiêu doanh số" tiếng Anh là "sales target"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales target

Danh từ
/seɪlz ˈtɑːɡɪt/

Ví dụ câu với chỉ tiêu doanh số / sales target

  1. 1

    Chúng tôi cần đạt được chỉ tiêu doanh số trong quý này.

    We need to meet the sales target for this quarter.

  2. 2

    Chỉ tiêu doanh số đã được đặt ra rõ ràng cho đội bán hàng.

    The sales target has been clearly set for the sales team.

Ghi chú dùng từ chỉ tiêu doanh số

Chỉ tiêu doanh số là mục tiêu về số lượng hoặc doanh thu bán hàng mà công ty đặt ra để đạt được. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales volume' (khối lượng bán hàng), 'revenue goal' (mục tiêu doanh thu), và 'performance target' (mục tiêu hiệu suất).

Video minh hoạ chỉ tiêu doanh số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ tiêu doanh số

Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu doanh số"

Chỉ tiêu doanh số tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu doanh số tiếng Anh là "sales target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu doanh số đề ra để đạt được trong một kỳ hoặc năm tài chính.

"sales target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales target" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu doanh số". Chỉ tiêu doanh số là mục tiêu về số lượng hoặc doanh thu bán hàng mà công ty đặt ra để đạt được.

Phát âm "sales target" như thế nào?

"sales target" có phiên âm IPA /seɪlz ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales target"?

We need to meet the sales target for this quarter. — Chúng tôi cần đạt được chỉ tiêu doanh số trong quý này.