Tiếng Việt
Chỉ tiêu doanh thu tiếng Anh là gì?
chỉ tiêu doanh thu tiếng Anh là revenue target /ˈrɛvənjuː ˈtɑːɡɪt/. Mục tiêu doanh thu đề ra để đạt được trong một kỳ hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revenue target
Ví dụ câu với chỉ tiêu doanh thu / revenue target
- 1
Công ty đặt ra chỉ tiêu doanh thu năm nay là 10 triệu đô la.
The company set a revenue target of 10 million dollars for this year.
- 2
Chúng tôi cần đạt được chỉ tiêu doanh thu để mở rộng hoạt động.
We need to meet the revenue target to expand our operations.
Ghi chú dùng từ chỉ tiêu doanh thu
Chỉ tiêu doanh thu là mục tiêu doanh thu cụ thể mà doanh nghiệp đặt ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales goal' (mục tiêu bán hàng), 'profit margin' (biên lợi nhuận), và 'financial forecast' (dự báo tài chính).
Video minh hoạ chỉ tiêu doanh thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ tiêu doanh thu
Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu doanh thu"
Chỉ tiêu doanh thu tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu doanh thu tiếng Anh là "revenue target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu doanh thu đề ra để đạt được trong một kỳ hạn nhất định.
"revenue target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revenue target" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu doanh thu". Chỉ tiêu doanh thu là mục tiêu doanh thu cụ thể mà doanh nghiệp đặt ra.
Phát âm "revenue target" như thế nào?
"revenue target" có phiên âm IPA /ˈrɛvənjuː ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revenue target"?
The company set a revenue target of 10 million dollars for this year. — Công ty đặt ra chỉ tiêu doanh thu năm nay là 10 triệu đô la.