Tiếng Việt
Chỉ tiêu tài chính tiếng Anh là gì?
chỉ tiêu tài chính tiếng Anh là financial target /faɪˈnænʃəl ˈtɑːɡɪt/. Mục tiêu tài chính đề ra để đạt được trong hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial target
Ví dụ câu với chỉ tiêu tài chính / financial target
- 1
The company's financial target for this year is to increase revenue by 20%.
Mục tiêu tài chính của công ty trong năm nay là tăng doanh thu lên 20%.
- 2
Meeting the financial target is crucial for the company's growth.
Đạt được chỉ tiêu tài chính là điều cốt yếu cho sự phát triển của công ty.
Ghi chú dùng từ chỉ tiêu tài chính
Chỉ tiêu tài chính là các mục tiêu về số liệu tài chính như doanh thu, lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget' (ngân sách), 'profit' (lợi nhuận), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ chỉ tiêu tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ tiêu tài chính
Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu tài chính"
Chỉ tiêu tài chính tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu tài chính tiếng Anh là "financial target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu tài chính đề ra để đạt được trong hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư.
"financial target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial target" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu tài chính". Chỉ tiêu tài chính là các mục tiêu về số liệu tài chính như doanh thu, lợi nhuận.
Phát âm "financial target" như thế nào?
"financial target" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəl ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial target"?
Mục tiêu tài chính của công ty trong năm nay là tăng doanh thu lên 20%. — The company's financial target for this year is to increase revenue by 20%.