Tiếng Việt
Chi trả hộ tiếng Anh là gì?
chi trả hộ tiếng Anh là pay on behalf /peɪ ɒn bɪˈhæf/. trả tiền thay cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay on behalf
Ví dụ câu với chi trả hộ / pay on behalf
- 1
Anh ấy đã chi trả hộ hóa đơn cho tôi hôm qua.
He paid on behalf of me for the bill yesterday.
- 2
Bạn có thể chi trả hộ cho tôi lần này không?
Can you pay on behalf of me this time?
Ghi chú dùng từ chi trả hộ
Cụm từ này dùng để chỉ việc trả tiền thay cho người khác. Các từ liên quan: 'reimburse' (hoàn trả), 'advance' (ứng trước), 'cover' (bao gồm).
Video minh hoạ chi trả hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi trả hộ
Câu hỏi thường gặp về "chi trả hộ"
Chi trả hộ tiếng Anh là gì?
Chi trả hộ tiếng Anh là "pay on behalf" (cụm từ), nghĩa là: trả tiền thay cho người khác.
"pay on behalf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay on behalf" nghĩa tiếng Việt là "chi trả hộ". Cụm từ này dùng để chỉ việc trả tiền thay cho người khác.
Phát âm "pay on behalf" như thế nào?
"pay on behalf" có phiên âm IPA /peɪ ɒn bɪˈhæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay on behalf"?
He paid on behalf of me for the bill yesterday. — Anh ấy đã chi trả hộ hóa đơn cho tôi hôm qua.