Tiếng Việt
Sự thay mặt tiếng Anh là gì?
sự thay mặt tiếng Anh là behalf /bɪˈhæf/. Sự đại diện hoặc thay mặt ai đó trong một tình huống hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behalf
Ví dụ câu với sự thay mặt / behalf
- 1
Tôi đã gửi thư này thay mặt cho giám đốc.
I am writing this letter on behalf of the manager.
- 2
Anh ấy phát biểu thay mặt nhóm trong cuộc họp.
He spoke on behalf of the team during the meeting.
Ghi chú dùng từ sự thay mặt
Sự thay mặt thường liên quan đến việc đại diện hoặc thay mặt ai đó. Các từ liên quan gồm có 'represent' (đại diện), 'proxy' (ủy quyền), và 'delegate' (ủy quyền, phân công).
Video minh hoạ sự thay mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thay mặt
Câu hỏi thường gặp về "sự thay mặt"
Sự thay mặt tiếng Anh là gì?
Sự thay mặt tiếng Anh là "behalf" (danh từ), nghĩa là: Sự đại diện hoặc thay mặt ai đó trong một tình huống hoặc hoạt động.
"behalf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behalf" nghĩa tiếng Việt là "sự thay mặt". Sự thay mặt thường liên quan đến việc đại diện hoặc thay mặt ai đó.
Phát âm "behalf" như thế nào?
"behalf" có phiên âm IPA /bɪˈhæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behalf"?
I am writing this letter on behalf of the manager. — Tôi đã gửi thư này thay mặt cho giám đốc.