Tiếng Việt
Chi trả tiếng Anh là gì?
chi trả tiếng Anh là pay /peɪ/. Trả tiền hoặc bù đắp cho ai đó cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay
Ví dụ câu với chi trả / pay
- 1
Tôi sẽ chi trả hóa đơn vào cuối tuần này.
I will pay the bill this weekend.
- 2
Anh ấy đã chi trả tất cả các khoản nợ của mình.
He has paid all his debts.
Ghi chú dùng từ chi trả
Chi trả có nghĩa là trả tiền hoặc bù đắp. Các từ liên quan: 'settle' (giải quyết), 'compensate' (đền bù), 'reimburse' (hoàn trả).
Video minh hoạ chi trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi trả
Câu hỏi thường gặp về "chi trả"
Chi trả tiếng Anh là gì?
Chi trả tiếng Anh là "pay" (động từ), nghĩa là: Trả tiền hoặc bù đắp cho ai đó cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận.
"pay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay" nghĩa tiếng Việt là "chi trả". Chi trả có nghĩa là trả tiền hoặc bù đắp.
Phát âm "pay" như thế nào?
"pay" có phiên âm IPA /peɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay"?
I will pay the bill this weekend. — Tôi sẽ chi trả hóa đơn vào cuối tuần này.