The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay mặt tiếng Anh là gì?

thay mặt tiếng Anh là on behalf of /ɑn bɪˈhæf ʌv/. Thay mặt ai đó để đại diện hoặc trình bày ý kiến, quyền lợi của họ.

Hình minh hoạ "thay mặt" tiếng Anh là "on behalf of"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

on behalf of

Cụm từ
/ɑn bɪˈhæf ʌv/

Ví dụ câu với thay mặt / on behalf of

  1. 1

    Tôi đã ký tên thay mặt giám đốc trong hợp đồng.

    I signed the contract on behalf of the director.

  2. 2

    Anh ấy phát biểu thay mặt nhóm trong cuộc họp.

    He spoke on behalf of the team at the meeting.

Ghi chú dùng từ thay mặt

Thay mặt thể hiện việc đại diện hoặc trình bày ý kiến của người khác. Các từ liên quan: đại diện (represent), ủy quyền (authorize), thay mặt (representative).

Video minh hoạ thay mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay mặt

Câu hỏi thường gặp về "thay mặt"

Thay mặt tiếng Anh là gì?

Thay mặt tiếng Anh là "on behalf of" (cụm từ), nghĩa là: Thay mặt ai đó để đại diện hoặc trình bày ý kiến, quyền lợi của họ.

"on behalf of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"on behalf of" nghĩa tiếng Việt là "thay mặt". Thay mặt thể hiện việc đại diện hoặc trình bày ý kiến của người khác.

Phát âm "on behalf of" như thế nào?

"on behalf of" có phiên âm IPA /ɑn bɪˈhæf ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "on behalf of"?

I signed the contract on behalf of the director. — Tôi đã ký tên thay mặt giám đốc trong hợp đồng.