Tiếng Việt
Chỉ trên danh nghĩa tiếng Anh là gì?
chỉ trên danh nghĩa tiếng Anh là Nominal /ˈnɒmɪnl/. Chỉ mang danh nghĩa, không thực chất hoặc không có giá trị thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nominal
Ví dụ câu với chỉ trên danh nghĩa / Nominal
- 1
He holds a nominal position in the company, but he has little influence.
Anh ấy giữ một vị trí danh nghĩa trong công ty, nhưng ít ảnh hưởng.
- 2
The salary was only nominal, and most of the work was voluntary.
Mức lương chỉ mang tính danh nghĩa, và phần lớn công việc là tình nguyện.
Ghi chú dùng từ chỉ trên danh nghĩa
Từ 'nominal' chỉ điều gì đó mang danh nghĩa nhưng không thực sự có giá trị hoặc ảnh hưởng. Các từ liên quan gồm 'formal' (chính thức), 'symbolic' (biểu tượng), và 'insignificant' (không đáng kể).
Video minh hoạ chỉ trên danh nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ trên danh nghĩa
Câu hỏi thường gặp về "chỉ trên danh nghĩa"
Chỉ trên danh nghĩa tiếng Anh là gì?
Chỉ trên danh nghĩa tiếng Anh là "Nominal" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mang danh nghĩa, không thực chất hoặc không có giá trị thực tế.
"Nominal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nominal" nghĩa tiếng Việt là "chỉ trên danh nghĩa". Từ 'nominal' chỉ điều gì đó mang danh nghĩa nhưng không thực sự có giá trị hoặc ảnh hưởng.
Phát âm "Nominal" như thế nào?
"Nominal" có phiên âm IPA /ˈnɒmɪnl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nominal"?
Anh ấy giữ một vị trí danh nghĩa trong công ty, nhưng ít ảnh hưởng. — He holds a nominal position in the company, but he has little influence.