Tiếng Việt
Công suất danh định tiếng Anh là gì?
công suất danh định tiếng Anh là nominal power /ˈnɒmɪnl ˈpaʊər/. Công suất danh định là mức công suất tối đa mà thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để hoạt động liên tục trong điều kiện tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nominal power
Ví dụ câu với công suất danh định / nominal power
- 1
Máy phát điện có công suất danh định là 500 kW.
The generator's nominal power is 500 kW.
- 2
Công suất danh định của động cơ này là 250 mã lực.
This engine's nominal power is 250 horsepower.
Ghi chú dùng từ công suất danh định
Công suất danh định đề cập đến mức công suất tiêu chuẩn của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'công suất thực' (actual power), 'công suất tối đa' (maximum power), và 'hiệu suất' (efficiency).
Video minh hoạ công suất danh định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất danh định
Câu hỏi thường gặp về "công suất danh định"
Công suất danh định tiếng Anh là gì?
Công suất danh định tiếng Anh là "nominal power" (danh từ), nghĩa là: Công suất danh định là mức công suất tối đa mà thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để hoạt động liên tục trong điều kiện tiêu chuẩn.
"nominal power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nominal power" nghĩa tiếng Việt là "công suất danh định". Công suất danh định đề cập đến mức công suất tiêu chuẩn của thiết bị.
Phát âm "nominal power" như thế nào?
"nominal power" có phiên âm IPA /ˈnɒmɪnl ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nominal power"?
The generator's nominal power is 500 kW. — Máy phát điện có công suất danh định là 500 kW.