Tiếng Việt
Giá trị định danh tiếng Anh là gì?
giá trị định danh tiếng Anh là Nominal value /ˈnɒmɪnəl ˈvæljuː/. Giá trị danh nghĩa của một khoản tiền hoặc chứng khoán, không phản ánh giá trị thực tế hoặc thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nominal value
Ví dụ câu với giá trị định danh / Nominal value
- 1
Giá trị định danh của đồng tiền này là 100 đô la.
The nominal value of this currency is 100 dollars.
- 2
Chứng khoán có giá trị danh nghĩa là 50 đô la mỗi cổ phiếu.
The stock has a nominal value of 50 dollars per share.
Ghi chú dùng từ giá trị định danh
Giá trị định danh thường dùng trong tài chính để xác định mệnh giá của tiền hoặc chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan: 'mệnh giá' (face value), 'giá trị thực' (real value), 'giá trị thị trường' (market value).
Video minh hoạ giá trị định danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị định danh
Câu hỏi thường gặp về "giá trị định danh"
Giá trị định danh tiếng Anh là gì?
Giá trị định danh tiếng Anh là "Nominal value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị danh nghĩa của một khoản tiền hoặc chứng khoán, không phản ánh giá trị thực tế hoặc thị trường.
"Nominal value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nominal value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị định danh". Giá trị định danh thường dùng trong tài chính để xác định mệnh giá của tiền hoặc chứng khoán.
Phát âm "Nominal value" như thế nào?
"Nominal value" có phiên âm IPA /ˈnɒmɪnəl ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nominal value"?
The nominal value of this currency is 100 dollars. — Giá trị định danh của đồng tiền này là 100 đô la.